Bậc 2Bậc 2Bậc 2Bậc 2 · 무료Free免费無料

Tiếng Việt

베트남어 · Bậc 2 대비 · 8단원Vietnamese · Bậc 2 prep · 8 units越南语 · Bậc 2 · 8单元ベトナム語 · Bậc 2 · 8単元

여행·생활에 바로 쓰는 회화. 각 단원 시험 70% 통과로 다음 단원이 열려요.Speaking you can use on the go. Pass the unit test at 70% to unlock the next.旅行和生活中马上能用的会话。每单元测验达 70%即可解锁下一单元。旅行・生活ですぐ使える会話。各単元のテストで70%合格で次が解放されます。

Bậc 2 대비. 각 단원을 20문항 시험 50%로 통과하면 다음 급수가 열려요.Prep for Bậc 2. Score 50%+ on the 20-question test in each unit to unlock the next level.Bậc 2 备考。每单元在 20 题测验中达到 50% 即可解锁下一级。Bậc 2対策。各単元の 20問テストで50%以上に合格すると次のレベルが解放されます。

目錄 · 목차Contents目录目次8단원8 units8单元8単元
一
Mua sắm: quần áo và tiền
쇼핑: 옷과 돈Shopping: Clothes and Money购物:衣服和钱買い物:服とお金
→
二
Giao thông và đi lại
교통과 이동Transport and Getting Around交通与出行交通と移動
→
三
Sức khỏe và cơ thể
건강과 몸Health and the Body健康与身体健康と体
→
四
Công việc và học tập
일과 공부Work and Study工作与学习仕事と勉強
→
五
Kể về quá khứ
과거 이야기하기Talking About the Past谈论过去過去について話す
→
六
Thời tiết và các mùa
날씨와 계절Weather and Seasons天气与季节天気と季節
→
七
Kế hoạch và tương lai
계획과 미래Plans and the Future计划与未来計画と未来
→
八
Miêu tả và so sánh
묘사와 비교Describing and Comparing描述与比较描写と比較
→